请输入您要查询的越南语单词:
单词
tình vợ chồng
释义
tình vợ chồng
连理 <比喻恩爱夫妻。>
连理枝 <枝干合生在一处的两棵树, 多比喻恩爱夫妻。>
随便看
nộp tô bằng thóc
nột
nớ
nới
nới giá
nới lỏng
nới nới
nới rộng
nới tay
nớp
nớu
nở
nở gan nở ruột
nở hoa
nở mày nở mặt
nở mầm
nở nang
nở rộ
nở trứng
nỡ
nỡm
nỡ nào
nợ bí mật
nợ chưa trả
nợ chồng chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 10:46:52