请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghế xích đu
释义
ghế xích đu
摇椅 <一种能够前后摇晃的椅子, 构造的特点是前腿儿和后腿儿连成弓形, 弓背着地, 供休息时坐。>
随便看
trái vú sữa
xóm
xóm bình dân
xóm cô đầu
xóm giềng
xóm lao động
xóm làng
xóm nghèo
xóm nhà lá
xóng
xó nhà
xóp
xóp khô
xóp xọp
xót
xót dạ
xót ruột
xót xa
xót xa trong lòng
xót xáy
xó xỉnh
xô
xô bồ
xô-fa
xôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:42:22