请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngay tại chỗ
释义
ngay tại chỗ
当场 <就在那个地方和那个时候。>
lòi mặt xấu ngay tại chỗ; mất mặt ngay tại chỗ.
当场出丑。
就地; 坐地 <就在原处(不到别处)。>
tăng giá ngay tại chỗ.
坐地加价。
随便看
hoa tiêu
hoa tiêu đường sông
hoa to
hoa triêu
hoa trong gương, trăng trong nước
Hoa Trung
hoa trà
hoa trồng trong nhà kính
hoa tu-líp
hoa tuyết
hoa tàn ít bướm
Hoa Tây
hoa tím
hoa tươi
hoa tường liễu ngõ
hoa tường vi
hoa tử đinh hương
hoa tự
hoa uất kim hương
hoa viên
hoa vi-ô-lét
hoa và cây cảnh
hoa và cây cối
hoa vàng ngày mai
hoa vãn hương ngọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 19:02:44