请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngay tại chỗ
释义
ngay tại chỗ
当场 <就在那个地方和那个时候。>
lòi mặt xấu ngay tại chỗ; mất mặt ngay tại chỗ.
当场出丑。
就地; 坐地 <就在原处(不到别处)。>
tăng giá ngay tại chỗ.
坐地加价。
随便看
đề tựa
đều
đều bước
đều cạnh
đều góc
đều là
đều nhau
đều no đủ
đều đặn
đều đặn ngay ngắn
đều đều
đề vịnh
đề xe
vận tải đường sông
vận tải đường thuỷ
vận tốc
vận tốc ban đầu
vận tốc gió
vận tốc quay
vận tốc thấp
vận tốc viên đạn khi ra khỏi nòng
vận văn
vận xui
vận xuất
vận đen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/10 7:03:41