请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai cấp
释义
giai cấp
成分 <指个人参加革命工作以前的主要经历或职业。>
giai cấp công nhân.
工人成分。
阶级 <人们在一定的社会生产体系中, 由于所处的地位不同和对生产资料关系的不同而分成的集团, 如工人阶级、资产阶级等。>
随便看
biến đổi về chất
biến đổi đột ngột
biến động
biến động bất ngờ
biến động lớn
biến động nhỏ
biến động theo
biến ảo
biến ảo khôn lường
biết
biết bao
biết bao nhiêu
biết bơi
biết cho
biết chuyện
biết chịu nhẫn nhục
biết chừng
biết chừng nào
biết chữ
biết co biết duỗi
biết cách làm giàu
biết dùng người
biết hàng
biết kềm chế
biết lý lẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 23:31:55