请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai cấp
释义
giai cấp
成分 <指个人参加革命工作以前的主要经历或职业。>
giai cấp công nhân.
工人成分。
阶级 <人们在一定的社会生产体系中, 由于所处的地位不同和对生产资料关系的不同而分成的集团, 如工人阶级、资产阶级等。>
随便看
trận mẫu
trận mở màn
trận pháp
trận quyết chiến
trận thi đấu lớn
trận thế
trận thế nghi binh
trận tiêu diệt
trận tuyến
trận tử chiến
trận ác chiến
trận đánh trực diện
trận đánh ác liệt
trận địa
trận địa sẵn sàng đón địch
trận địa địch
trập trùng
trật
trật bánh
trật con toán bán con trâu
trật khớp
trật lất
trật trưỡng
trật tự bị hỗn loạn
trật tự từ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 12:13:05