请输入您要查询的越南语单词:
单词
giai cấp
释义
giai cấp
成分 <指个人参加革命工作以前的主要经历或职业。>
giai cấp công nhân.
工人成分。
阶级 <人们在一定的社会生产体系中, 由于所处的地位不同和对生产资料关系的不同而分成的集团, 如工人阶级、资产阶级等。>
随便看
thành một phái riêng
thành nghề
thành nghị
thành ngoài
thành người lão luyện
thành người thiên cổ
thành ngữ
thành nhân
thành nhỏ
máy hấp chín
máy hấp lá
máy hồ sợi
máy in
máy in bàn tròn
máy in cuốn
máy in số
máy in vé
máy in đổ bản
máy khoan
máy khoan bàn
máy khoan dò
máy khoan hơi
máy khoan lưu động
máy khoan than
máy khoan thăm dò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 2:59:45