请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành ngữ
释义
thành ngữ
成语; 语 <人们长期以来习用的、形式简洁而意思精辟的、定型的词组或短句。汉语的成语大多由四个字组成, 一般都有出处。有些成语从字面上不难理解, 如'小题大做'、'后来居上'等。有些成语必须知道来 源或典故才能懂得意思, 如'朝三暮四'、'杯弓蛇影'等。>
词组 <两个或更多的词的组合(区别于'单词'), 如'新社会, 打扫干净, 破除迷信'。>
随便看
tìm và tịch thu
tìm ô dù
tìm đường chết
tìm đọc
tình
tình báo
tình bạn
tình bạn thân thiết
tình bằng hữu
tình ca
tình chung
tình cũ
tình cảm
tình cảm bộc lộ trong lời nói
tình cảm chân thành
tình cảm lưu luyến
tình cảm mãnh liệt
tình cảm nam nữ
tình cảm nồng nàn
tình cảm riêng
tình cảm sâu sắc
tình cảm sâu đậm
tình cảm thành khẩn
tình cảm thâm sâu
tình cảm thầm kín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:51:27