请输入您要查询的越南语单词:
单词
thành ngữ
释义
thành ngữ
成语; 语 <人们长期以来习用的、形式简洁而意思精辟的、定型的词组或短句。汉语的成语大多由四个字组成, 一般都有出处。有些成语从字面上不难理解, 如'小题大做'、'后来居上'等。有些成语必须知道来 源或典故才能懂得意思, 如'朝三暮四'、'杯弓蛇影'等。>
词组 <两个或更多的词的组合(区别于'单词'), 如'新社会, 打扫干净, 破除迷信'。>
随便看
lực lượng mới xuất hiện
lực lượng ngang nhau
lực lượng ngầm
lực lượng nhỏ bé
lực lượng phòng thủ
lực lượng quân đội
lực lượng sau cùng
lực lượng sản xuất
lực lượng thiên nhiên
lực lượng thừa
lực lượng trú phòng
lực lượng tương đương
lực lượng vũ trang
lực lượng vũ trang địa phương
lực lượng yếu
lực lượng đông đảo hùng mạnh
lực ma sát
lực ma sát tĩnh
lực mô-men
lực ngưng tụ
lực nén
lực sĩ
lực tương phản
lực tương tác
lực tổng hợp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:36:58