请输入您要查询的越南语单词:
单词
giam cầm
释义
giam cầm
梏 <古代木制的手铐。>
管押 <临时拘押。>
监禁; 禁; 禁锢 <把犯人押起来, 限制他的自由。>
禁闭 <把犯错误的人关在屋子里让他反省, 是一种处罚。>
giam cầm.
关禁闭。
拘禁; 拘押; 絷 <把被逮捕的人暂时关起来。>
扣押 <拘留; 扣留。>
囚禁 <把人关在监狱里。>
幽闭 <幽禁。>
幽禁; 幽囚 <软禁; 囚禁。>
随便看
máy bay tàng hình
máy bay vận tải
máy bay yểm trợ
máy bay địch
máy biến cường độ dòng điện
máy biến cường độ trung gian
máy biến thế
máy biến điện
máy biểu quyết
máy bào
máy bào giường
máy bào nan đáy vành
máy bào thọc
máy bào tròn
máy bào đầu trâu
hình phòng
hình phóng
hình phạt
hình phạt chính
hình phạt chặt chân
hình phạt cắt tai
hình phạt dã man
hình phạt kèm theo
hình phạt nặng
hình phạt riêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 3:56:38