请输入您要查询的越南语单词:
单词
người đi vay
释义
người đi vay
债户 <借别人钱财付给利息的人; 借债的人。>
债务人 <根据法律或合同的规定, 对债权人承担义务的人。>
随便看
phần tử phản cách mạng
phần tử thoái hoá
phần tử trí thức
phần tử tích cực
phần tử xấu
phần việc
phần điều kiện
phần đuôi
phần đít
phần đông
phần đầu
phần đầu ngực
phần để trống
phần đệm
phần đỉnh
phần ứng
phẩm
phẩm bình
phẩm chất
phẩm chất anh hùng
phẩm chất cao quý
phẩm chất chính trị
phẩm chất con người
phẩm chất riêng
phẩm chất tốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 3:12:08