请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 gian khổ
释义 gian khổ
 巴巴结结 <勤奋; 艰辛。>
 vì cái gì mà anh ta gian khổ vượt đường xa đến đây vậy?
 他巴巴结结从老远跑来为了啥? 风雨 <比喻艰难困苦。>
 trải qua gian khổ, biết được sự đời.
 经风雨, 见世面。 艰巨 <困难而繁重。>
 nhiệm vụ gian khổ.
 艰巨的任务。 艰苦; 艰辛 <艰难困苦。>
 đấu tranh gian khổ.
 艰苦奋斗。
 những ngày tháng gian khổ.
 艰苦的岁月。
 trải qua gian khổ, mới có được ngày hôm nay.
 历尽艰辛, 方有今日。
 艰难 <困难。>
 苦难 <痛苦和灾难。>
 cùng hưởng an vui, cùng chia sẻ gian khổ
 同享安乐, 共度苦难。 苦头 <苦痛; 磨难; 不幸。>
 困苦; 颠连 <(生活上)艰难痛苦。>
 cuộc sống gian khổ.
 生活困苦。
 风里来雨里去 <形容生活、工作勤苦。>
 风餐露宿 <形容旅途或野外生活的艰苦。也说露宿风餐。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:40:22