请输入您要查询的越南语单词:
单词
cúng tế
释义
cúng tế
公祭 <这种祭礼。>
bắt đầu cúng tế trong tiếng nhạc buồn.
公祭在哀乐声中开始。
祭; 祭祀; 祀; 禩; 禋 <旧俗备供品向神佛或祖先行礼, 表示崇敬并求保佑。>
俎豆 <指奉祀。>
随便看
tạp sử
tạp sự
tạp thu
tạp thuyết
tạp thuế
tạp thư
tạp trở
tạp văn
tạp vụ
tạp âm
tạ quá
tạt
tạ ta
tạ thế
tạt qua
tạ triều
tạ tuyệt
tạt vào mặt
tạ xích
tạ ân
tạ ơn
tả
tả biên
tả chân
tả diễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 19:40:12