请输入您要查询的越南语单词:
单词
lao động làm thuê
释义
lao động làm thuê
雇佣劳动 <受雇于资本家的工人的劳动。在资本主义制度下, 被剥削夺了生产资料的劳动者被迫把劳动力当作商品出卖给资本家, 为资本家创造剩余价值。>
随便看
ô-tô buýt
ô-tô ca
ô-tô-ma-tíc
ô-tô ray
ô tô điện
để tâm
để tâm vào chuyện vụn vặt
để tội
đểu
đểu cáng
đểu giả
để vuột
để vạ
để vợ
để xúc
để ý
để ăn
để đang
để điều tra
để đường lui
để đến nỗi
để đống
đễ
đệ
đệ giao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:18:33