请输入您要查询的越南语单词:
单词
sơ bộ
释义
sơ bộ
初步 <开始阶段的; 不是最后的或完备的。>
nêu ý kiến sơ bộ.
提出初步意见。
粗略 <粗粗地; 大略; 不精确。>
theo sơ bộ dự kiến, công trình này phải ba tháng mới xong.
粗略估计, 这项工程需要三个月才能完工。
随便看
bản thân
bản thân anh ta
bản thân chịu
bản thân và gia đình
bản thông báo
bản thảo
Bản thảo cương mục
bản thảo gốc
bản thảo sơ bộ
bản thảo sạch
bản thảo thô
bản thảo đã hiệu đính
bản thảo đã sửa chữa
bản thể
bản thể luận
bản thổ
bản thử
bản tin
bản triều
bản trích
bản trội nhất
bản tuyên bố
bản tâm
bản tình ca
bản tích điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/23 2:31:16