请输入您要查询的越南语单词:
单词
lao động thừa
释义
lao động thừa
剩余劳动 <劳动者在必要劳动之外所付出的劳动。剩余劳动创造的成果, 在资本主义社会里为资本家所占有(跟'必要劳动'相对)。>
随便看
rượu cẩm
rượu cồn
rượu dư
rượu Dương Cao
rượu giao bôi
rượu gia vị
rượu gạo
rượu hoa quả
rượu hoa điêu
rượu hổ cốt
rượu không pha
rượu lâu năm
rượu lạt
thanh thản
thanh thảnh
thanh thế
thanh toán
thanh toán hết
thanh toán sổ sách
thanh toán theo thực chi
thanh toán tiền
thanh toán tội ác của địa chủ ác bá
thanh toán xong
thanh tra
thanh tre
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 3:36:37