请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh tra
释义
thanh tra
清查 <彻底检查。>
检察员; 监察员 <代表国家实施犯罪侦察、提起公诉、指挥刑事裁判的执行及执行其它法令所定职务的司法人员。>
随便看
toả cầu khuẩn
toả hơi
toả khắp
toả nhiệt
toản tập
toả ra
toả toái
toẹt
toẽ
TP Cần Thơ
TP Hà Nội
TP Hải Phòng
TP Vũng Tàu
tra
tra cứu
tra duyệt
tra dầu
tra hạch
tra hỏi
trai
trai chưa vợ
trai chủ
trai giới
trai gái
trai khô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 16:32:18