请输入您要查询的越南语单词:
单词
len
释义
len
阑入 < 擅自进入不应进去的地方。>
绒头绳; 绒线 <毛线。>
挤入 <使自身或一物体挤在较小的地方。>
毛料 <用兽毛纤维或人造毛等纺织成的料子。>
随便看
sỏi phổi
sỏi than
sỏi thận
số
số 7
số ba
số ba viết hoa
số biến đổi tương ứng
số bách phân
số báo đặc biệt
số bình quân
số bị chia
số bị cộng
số bị khai căn
số bị nhân
số bị trừ
sốc
số chia
số chuyên đề
số chuyến
số chênh lệch
số chưa biết
số chẵn
số chết
sốc sếch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 16:24:06