请输入您要查询的越南语单词:
单词
len
释义
len
阑入 < 擅自进入不应进去的地方。>
绒头绳; 绒线 <毛线。>
挤入 <使自身或一物体挤在较小的地方。>
毛料 <用兽毛纤维或人造毛等纺织成的料子。>
随便看
lao vào cuộc sống để rèn luyện
lao vùn vụt
lao vụ
lao xao
lao xuống
lao xương sống
lao đao
lao đi
lao động
lao động chân tay
lao động cải tạo
lao động cần cù
lao động cụ thể
lao động làm thuê
lao động phổ thông
lao động phức tạp
lao động sống
lao động thặng dư
lao động thủ công
lao động thừa
lao động trí óc
lao động trẻ em
lao động trừu tượng
lao động tất yếu
lao động vật hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/30 7:37:20