请输入您要查询的越南语单词:
单词
len
释义
len
阑入 < 擅自进入不应进去的地方。>
绒头绳; 绒线 <毛线。>
挤入 <使自身或一物体挤在较小的地方。>
毛料 <用兽毛纤维或人造毛等纺织成的料子。>
随便看
màu bạc
màu cam
màu chàm
màu chính
màu cà phê
màu cánh chấu
màu cánh gián
màu cánh kiến
màu cánh sen
màu cánh trả
màu cá vàng
màu cũ
màu cơ bản
màu cỏ
màu cứt ngựa
màu da
màu da bánh mật
màu da bát
màu da cam
màu da chì
màu da dâu
màu da lươn
màu da ngà
màu da người
màu da trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 1:21:40