请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi đỗ
释义
thi đỗ
登科 <科举时代应考人被录取。>
及第 <科举时代考试中选, 特指考取进士, 明清两代只用于殿试前三名。>
thi đỗ trạng nguyên.
状元及第。
中式 <科举时代考试合格。>
擢第 <科举考试及第。>
高发 <旧指科举考试合格, 被录用。>
随便看
liên hoan
liên hoan lửa trại
liên hoan đêm
liên hoàn
liên hệ
liên hệ giao dịch
liên hệ trực tiếp cấp trên
liên hồi
liên hợp
liên khu
liên khâm
liên khúc
liên kết
liên kết hoá học
liên kết khí
liên kết nhau
liên kết triển lãm
liên luỵ
liên lạc
liên lạc bằng điện báo
liên lạc trên vũ trụ
liên lạc viên
liên minh
liên minh công nông
liên minh công thủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:26:05