请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiếp mời
释义
thiếp mời
请帖; 请柬 <邀请客人时送去的通知。>
帖; 帖子 <邀请客人的通知。>
知单 <旧时常用的请客通知单, 上边开列被邀请的人的名字, 由专人持单依次通知, 被邀请的人如果能到, 一般在自己名下写'知'字, 表示已经知道。如果不能到, 一般在自己名下写'谢'字, 表示谢绝。>
随便看
trở ngại
trở nên
trở nên gay gắt
trở phân
trở quẻ
trở rét
trở tay lại
trở thành chuyên gia
trở trái làm mặt
trở trời
trở vào
trở về
trở về cõi tục
trở về ngành cũ
trở về nơi cũ
trở về nơi đóng quân
trở về quê cũ
trở về với chính nghĩa
trở xuống
trở đi trở lại
trợ bút
trợ công
trợ cấp
trợ giúp
trợ giúp người nghèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/9 7:06:25