请输入您要查询的越南语单词:
单词
thiết yếu
释义
thiết yếu
必备 <必须具备。>
không khí và nước là thứ thiết yếu của mỗi người
空气和水是每个人所必需的。 必不可少 <绝对需要的。>
必需 <一定要有的; 不可少的>
必要 <不可缺少, 非这样不行。>
当紧 <要紧。>
切要 <十分必要。>
随便看
tuyển binh
tuyển chọn
tuyển chọn kỹ
tuyển cử
tuyển cử gián tiếp
tuyển cử trực tiếp
tuyển dụng
tuyển khoa
tuyển lựa
tuyển mộ
tuyển nhận
tuyển quặng
tuyển sinh
tuyển thủ
tuyển thủ quốc gia
tuyển trạch
tuyển tập
tuyệt
tuyệt bút
tuyệt bản
tuyệt chủng
tuyệt công
tuyệt cú
tuyệt cảnh
tuyệt diệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:05:33