请输入您要查询的越南语单词:
单词
an
释义
an
安 <安定。>
tinh thần bất an; bồn chồn trong bụng.
心神不安。
bề nào cũng chưa an bề nào
左不是, 右也不是;左右为难。
xem "
yên
".
随便看
mừng rối rít
mừng rỡ
mừng sinh nhật
mừng thầm
mừng thắng lợi
mừng thọ
mừng tuổi
mừng vui thanh thản
mửa
mửa mật
mựa
mực
mực chai
mực dầu
mực Huy Châu
mực in
mực nan
mực nước
mực nước cao nhất
mực nước sụt bất ngờ
mực nước xuống
mực phủ
mực son
mực sống
mực thuỷ triều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 23:44:54