请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy gặt liên hợp
释义
máy gặt liên hợp
联合收割机 <收割农作物的联合机, 能同时完成多种工作, 如谷物联合收割机能将谷物割下、自动脱粒、把谷粒和作物的茎分开等。也叫康拜因。>
随便看
đầy mình
đầy mồ hôi
đầy nhóc
đầy ninh ních
đầy năm
đầy phè
đầy rẫy
đầy sinh lực
đầy sức sống
đầy sức thuyết phục
đầy tháng
đầy thương tích
đầy tin tưởng
đầy triển vọng
đầy tràn
đầy trào
đầy trời
đầy tuổi
đầy tuổi tôi
đầy tội ác
đầy tớ
đầy tớ già
đầy tớ gái
đầy tớ nhà quan
đầy tớ nhân dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 6:43:50