请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy gặt liên hợp
释义
máy gặt liên hợp
联合收割机 <收割农作物的联合机, 能同时完成多种工作, 如谷物联合收割机能将谷物割下、自动脱粒、把谷粒和作物的茎分开等。也叫康拜因。>
随便看
huệ cố
huệ lan
huệ nhãn
huệ tứ
huống
huống chi
huống gì
huống hồ
huồn
huỳnh
huỳnh bá
huỳnh cầm
Huỳnh Dương
huỳnh huỵch
Huỳnh Kinh
huỳnh liên
huỳnh quang
huỳnh thạch
huỳnh tuyền
huỵch
huỵch huỵch
huỵch toẹt
huỷ
huỷ báng
huỷ bỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 12:34:01