请输入您要查询的越南语单词:
单词
công suất
释义
công suất
功率 <功跟完成这些功所用时间的比, 即单位时间内所做的功。电能的功率单位有瓦特、千瓦等。机械能的功率单位有千克米/秒、马力等。>
随便看
hùng tài đại lược
hùng tâm
hùng vĩ
hùng vĩ đẹp đẽ
hùn vốn
hú
húc
húc đầu
hú gọi
hú hoạ
hú hí
húi
húng
húng chanh
húng hắng
húng lìu
húng mỡ
húng quế
hún hởn
húp
húp híp
hút
hút bụi
hút gió
hút hàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:50:42