请输入您要查询的越南语单词:
单词
du thủ du thực
释义
du thủ du thực
不稂不莠 <稂, 狼尾草。莠, 狗尾草。既不象稂也不象莠。比喻不成材或没出息。>
游手好闲 <游荡成性, 不好劳动。>
暴徒 <用强暴手段迫害别人、扰乱社会秩序的坏人。 >
随便看
chổi sể
chổi tròn quét sơn
chổi xơ quất
chổi điện
chổi điện kim thuộc
chổi điện than
chổm
chổng
chổng bốn vó
chổng chểnh
chổng gọng
chổng kềnh
chổng mông
chổng tĩ
chổng vó
chỗ
chỗ bán vé
chỗ bí mật
chỗ bẩn
chỗ bật điện
chỗ bị lỗi
chỗ bở
chỗ cao
chỗ cao ráo sáng sủa
chỗ che thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 1:51:21