请输入您要查询的越南语单词:
单词
gắp lửa bỏ tay người
释义
gắp lửa bỏ tay người
以邻为壑 <拿邻国当做大水坑, 把本国洪水排泄到那里去。比喻把灾祸推给别人。>
xem
vu oan giá họa
随便看
linh lợi
gỗ đàn hương
gỗ đóng móng
gỗ đệm
gộc
gội
gội gió dầm sương
gội đầu
gộp
gộp chung
gộp lại
gộp vào
gột
gột rửa
gột sạch
gớm
gớm chưa
gớm chửa
gớm ghiếc
gớm ghê
gớm mặt
gờ
gờm
gờm gờm
gờ ruộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 13:44:34