请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp may
释义
gặp may
侥幸; 侥; 幸 <由于偶然的原因而得到成功或免去灾害。>
儌 <(儌倖)由于偶然的原因而得到成功或免去灾害。>
徼 <由于偶然的原因而得到成功或免去灾害。>
捞着 < 得到机会(做某事)。>
碰劲儿 <偶然碰巧。也说碰巧劲儿。>
走好运 <碰上好的运气。>
走红 <遇到好运气。>
讨巧 <做事不费力而占便宜。>
随便看
công trái
công trái quốc gia
công trình
công trình bằng gỗ
công trình bộ phận
công trình bộ phận mở rộng
công trình cho bên ngoài thầu khoán
công trình cho thầu bên trong
công trình di truyền
công trình kiến trúc
công trình mới xây dựng
công trình nguy hiểm
công trình phân loại
công trình phân loại mở rộng
công trình phụ
công trình phục hồi
công trình quân sự
công trình sư
công trình thuỷ lợi
công trình thổ mộc
công trình trị thuỷ
công trình tạm thời
công trình xây dựng
công trình xây dựng lại
công trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:34:58