请输入您要查询的越南语单词:
单词
hát đệm
释义
hát đệm
伴唱 <从旁歌唱, 配合表演。>
帮腔 <某些戏曲中的一种演唱形式, 台上一人主唱, 多人在台后和着唱。>
随便看
mò mẫm
mòn
mòn con mắt
mòn dần
mòng
mòng mọng
mòn mỏi
mò ra
mò theo
mò trăng đáy biển
mò trăng đáy nước
mò tìm
mó
móc
móc cong
móc cân
móc câu
móc cửa
móc gài
móc kép
móc máy
móc ngoặc
móc nối
móc toa tàu
móc treo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:56:27