请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp sư phụ
释义
gặp sư phụ
小巫见大巫 <小巫师见了大巫师, 觉得没有大巫师高明, 比喻小的跟大的一比, 就显得小不如大。>
随便看
dòng điện nối tắt
dòng điện phản ứng
dòng điện quá độ
dòng điện rẽ
dòng điện sinh vật
dòng điện sơ cấp
dòng điện thay đổi
dòng điện thoát
dòng điện thứ cấp
dòng điện tiếp đất
dòng điện tác dụng
dòng điện tức thời
dòng điện xoay chiều
dòng điện xoáy
dòng điện áp
dòng điện đoạn mạch
dòng điện đóng
dòng điện đơn tướng
dòng điện đối lưu
dòng đạo
dòng độc đinh
rãnh lề đường
rãnh lộ thiên
rãnh ngầm
rãnh nhỏ giọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 15:05:31