请输入您要查询的越南语单词:
单词
dòng độc đinh
释义
dòng độc đinh
单传 <几代相传都只有一个儿子。>
dòng độc đinh ba đời
三世单传。
独根 <比喻一家或一个家族唯一的后代。也说"独根苗"、"独苗"。>
独苗 <(独苗儿)一家或一个家族唯一的后代。也说独苗苗。>
随便看
dốc hòm dốc xiểng
dốc hết
dốc hết hầu bao
dốc hết sức
dốc hết tâm can
dốc hết tâm huyết
dốc hết tình cảm
dốc lên
dốc lòng
dốc lòng phục vụ
dốc lòng xây dựng đất nước
dốc lúa trong vựa ra phơi
dốc một lòng trông một đạo
dốc ngược
dốc núi
dốc sức
dốc sức bình sinh
dốc sức chiến đấu
dốc sức làm
dốc sức vì nước
dốc thoai thoải
dốc thoải
dốc toàn lực
dốc vào
dốc đầy cỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 6:59:56