请输入您要查询的越南语单词:
单词
gọn nhẹ
释义
gọn nhẹ
轻装 <轻便的行装。>
hành trang gọn nhẹ lên đường.
轻装就道。
随便看
hoặc nhiều hoặc ít
hoặc này hoặc kia
hoặc thuật
hoặc ít hoặc nhiều
Hu Di
hu hu
hu-li-gân
hum húp
hun
hung
Hungary
hung bão
hung bạo
hung dữ
hung dữ mạnh mẽ
Hung-ga-ri
Hung Gia Lợi
hung hung
hung hãn
hung hãn tàn bạo
hung hăng
hung hăng càn quấy
hung hăng ngang ngược
hung hăng đi lại
hung khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 21:56:57