请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình mờ
释义
hình mờ
水印; 水印儿 <在造纸生产过程中用改变纸浆纤维密度的方法制成的有明暗纹理的图形或文字。>
随便看
do dự
do dự không tiến lên
do dự lưỡng lự
Doha
doi
dom
Dominica
Dominican
don
don don
don dỏn
dong
dong dỏng
do nhà nước cử
Do Thái
Do Thái giáo
do thám
do tôi mà ra
Dover
doành
doãn
do đó
doạ
doạ dẫm
doạ già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 9:54:17