请输入您要查询的越南语单词:
单词
gốc rạ
释义
gốc rạ
茬; 槎; 楂 <农作物收割后留在地里的茎和根。>
gốc rạ lúa mạch.
麦茬儿。
茬子 <农作物收割后留在地里的茎和根。>
đào gốc rạ.
刨茬子。
麦茬 <麦子收割后, 遗留在地里的根和茎的基部。>
随便看
bộ mặt cửa hàng
bộ mặt giả dối
bộ mặt thành phố
bộ mặt thật
bộ mặt tinh thần
bộn
bộn bàng
bộn bề
bộng
bộng ong
bộ ngoại giao
bộ ngoại thương
bộ ngón lẻ
bộ ngực
bộ nhông
bộ nhũ
bộn rộn
bộ nông lâm
bộ nạp điện
bộ nối
bộ nội thương
bộ nội vụ
bộp
bộp chộp
bộ phanh xe
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 23:25:18