请输入您要查询的越南语单词:
单词
gốc rạ
释义
gốc rạ
茬; 槎; 楂 <农作物收割后留在地里的茎和根。>
gốc rạ lúa mạch.
麦茬儿。
茬子 <农作物收割后留在地里的茎和根。>
đào gốc rạ.
刨茬子。
麦茬 <麦子收割后, 遗留在地里的根和茎的基部。>
随便看
thanh tịnh và đẹp đẽ
thanh u
thanh uy
thanh vắng
thanh vọng
thanh xuân
thanh xướng
thanh y
thằng Tây
thằng tây con đầm
thằng tôi ngày ấy
thằng vô lại
thằng xích
thằng ăn trộm
thằng điếc cười thằng câm
thằng đần
thằng đểu
thằng đểu cáng
thằng ẻo ọt
thằn lằn
thẳm
thẳm thẳm
thẳng
thẳng bon
thẳng băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 21:38:16