请输入您要查询的越南语单词:
单词
thằn lằn
释义
thằn lằn
壁虎; 守宫 <爬行动物, 身体扁平, 四肢短, 趾上有吸盘, 能在壁上爬行。吃蚊、蝇、蛾等小昆虫, 对人类有益。也叫蝎虎, 旧称守宫。>
石龙子 <爬行动物, 身体长, 有四只脚, 全身有鳞片, 鳞片边缘淡灰色, 身体背面为土色, 有三条淡灰色的直纹, 尾巴细长。生活在草丛中, 捕食小动物。>
四脚蛇; 蜴 <蜥蜴(xīý)的通称。>
随便看
chơm chởm
chơn
chơ vơ
chư
chưa
chưa bao giờ
chưa bao lâu
chưa biết chừng
chưa biết rõ
chưa chi đã
chưa chuẩn bị
chưa chín kỹ
chưa chắc
chưa chừng
chưa có kết quả
chưa cưa đã đổ
chưa gì
chưa gặp mặt
chưa hay
chưa hẳn
chưa hết
chưa hề
chưa hề có
chưa học bò đã lo học chạy
chưa khai hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 6:17:07