请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyên phụ trách
释义
chuyên phụ trách
专责 <专门担负的某项责任。>
phân công rõ ràng, mỗi người chuyên phụ trách một việc.
分工明确, 各有专责。
随便看
cày luống
cày lật
cày lật gốc
cày lật đất
cày máy
cày mộng đầu năm
cày một xe
cày ngả
cày ngầm
cày nông
cày năm lưỡi
cày nỏ
cày rang
cày ruộng
cày ruộng và làm cỏ
cày rập
cày sân
cày sâu
cày sâu bừa kỹ
cày sâu cuốc bẫm
cày sắt
cày tay cải tiến
cày trở
cày vỡ
cày xông đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 17:28:07