请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ vá
释义
chỗ vá
补丁 <补在破损的衣服或其他物品上面的东西。也作补钉、补靪。>
接头儿 <两个物体的连接处。>
tấm ra giường này có một chỗ vá.
这条床单有个接头儿。
随便看
vàng bạc
vàng bạc châu báu
vàng bủng
vàng chanh
vàng chưa luyện
vàng cát
vàng cốm
vàng da
vàng diệp
vàng dây
vàng hoa
vàng hạt
vàng khè
vàng khối
vàng lá
vàng lóng lánh
vàng lụi
vàng mã
vàng mười
vàng nguyên chất
vàng ngọc
vàng như nghệ
vàng như nến
vàng nhạt
vàng nén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 4:46:20