请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ đau
释义
chỗ đau
患处 <长疮疖或受外伤的地方。>
痛处 <感到痛苦的地方; 心病。>
随便看
phu quân
phu quét đường
phu thê
phu tử
phu xe
phu xướng phụ tuỳ
phuy
phuy nhựa
phuy sắt
phuốc-sét đỡ đẻ
phà
phàm
phàm là
phàm lệ
phàm nhân
phàm phu
phàm phu tục tử
phàm trần
phàm tâm
phàm tục
phàm ăn
Phàn Dương
phành
phành phạch
phàn nàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 19:31:02