请输入您要查询的越南语单词:
单词
cấp số cộng
释义
cấp số cộng
等差级数 <算术级数, 形式如a+(a+d)+(a+2d)+(a+3d)+... 。>
算术级数 <等差级数:由第二项起, 任一项与前一项的差恒等的级数, 如10+14+18+22+... 。它的一般形式为a+(a+d)+(a+2d)+(a+3d)+... 。见〖等差级数〗。>
随便看
tự thẹn kém người
tự thẹn mình nhơ bẩn
tự thể nghiệm
tự thị
tự thừa
tự thực hiện
tự thực kỳ lực
tự ti
tự tin
tự tiêu khiển
tự tiến cử
tự tiện
tự truyện
tự trách
tự trách mình
tự trói buộc
tự trói mình
tự trả tiền
tự trị
tự trọng
tự tung tin
tự tuyệt
tự tách mình ra
tự tâng bốc mình
tự tìm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:10:38