请输入您要查询的越南语单词:
单词
Iraq
释义
Iraq
伊拉克 <伊拉克亚洲西南部国家。它是许多繁荣的古代美索不达米亚文明的所在地, 先是落入阿拉伯人之手(7世纪), 而后又被奥斯曼土耳其人所占领(16世纪)。1921年它成为一个独立的王国, 在费萨尔二世被暗杀 后(1958年)成为一个共和国。巴格达是其首都和最大城市。人口24, 683, 313 (2003)。>
随便看
làm nhẹ
làm nhục
làm những chuyện vô ích
làm nát
làm nên
làm nóng
làm nô bộc
làm nũng
làm nương
làm nước giàu
làm nền
làm nổ
làm nổi bật
làm nổi bật nét chính
làm nổi giận
làm nổi lên
làm nổ tung
làm nửa ngày
làm oan
làm om sòm
làm phim
giầy lông
giầy mủ
giầy nào đi chân nấy
giầy rách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 13:45:40