请输入您要查询的越南语单词:
单词
xập xình
释义
xập xình
喈 <喈喈。>
书
喈喈 <形容声音和谐。>
chuông trống xập xình.
钟鼓喈喈。
随便看
prô-tê-in
PS
Pyongyang
py-ra-pi-đông
py-ri-đin
py-rôn
Pythagoras
Pác-xếch
Péc-long
pép-tít
pép-xin
pê-ni-xi-lin
Pê-ru
pê-đê
pít-tông
pít-tông bằng
pít-tông lõm
pít-tông lồi
pít-tông tròn
pô
Pô-li-nê-di thuộc Pháp
pô-lô-ni
púp-pê
Pút
Pơ-rô-lê-ta-ri-a
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:17:40