请输入您要查询的越南语单词:
单词
mật đường
释义
mật đường
糖膏 <制糖时甘蔗汁或甜菜汁蒸发浓缩后形成的赤褐色黏稠液体, 是糖蜜和糖的结晶的混合物。糖膏经过分蜜后制成白糖。>
糖蜜 <含有糖、蛋白质和色素的黏稠物体, 是制糖的产物。红糖中就含有糖蜜。>
随便看
thích dụng
thích giáo
thích gây chuyện
thích hào nhoáng
thích hơn
thích hậu
thích hợp
thích khách
thích khẩu
thích làm lớn thích công to
thích làm thầy thiên hạ
thích làm việc thiện
thích lão
thích lên mặt dạy đời
thích lạc
thích mắt
thích mới ghét cũ
thích nghe ngóng
thích nghe nói ngọt
thích nghi
thích nghĩa
thích phóng
thích phối
thích quan sát
thích thuộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 23:26:08