请输入您要查询的越南语单词:
单词
mật đường
释义
mật đường
糖膏 <制糖时甘蔗汁或甜菜汁蒸发浓缩后形成的赤褐色黏稠液体, 是糖蜜和糖的结晶的混合物。糖膏经过分蜜后制成白糖。>
糖蜜 <含有糖、蛋白质和色素的黏稠物体, 是制糖的产物。红糖中就含有糖蜜。>
随便看
hiệu bán tương
hiệu báo
hiệu chính
hiệu chỉnh
hiệu cầm đồ
hiệu giải khát
hiệu lệnh
hiệu lệnh như sơn
hiệu lực
hiệu lực còn lại
hiệu lực của thuốc
hiệu may
hiệu nghiệm
hiệu nhuộm
hiệu năng
hiệu năng cao
hiệu quả
hiệu quả cao
hiệu quả của phân bón
hiệu quả dự tính
hiệu quả nhanh
hiệu quả nhanh chóng
hiệu quả như nhau
hiệu quả thực tế
hiệu quả trị liệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 11:02:28