请输入您要查询的越南语单词:
单词
vã mồ hôi
释义
vã mồ hôi
泚 <流汗。>
虚汗 <由于身体衰弱或患有某种疾病而引起的不正常的出汗现象, 如休克、昏厥、结核病等都有出虚汗的症状。>
随便看
Manhattan
manh cổ
manh manh
manh mối
manh mối chính
manh mục
manh nha
manh sắc
manh trường
manh tâm
manh tòng
ma nhà chưa tỏ, ma ngõ đã tường
manh động
Ma-ni-la
Manila
man khai
man man
man mác
man rợ
Man-ta
man trá
Ma-ní
ma núi
Man-đi-vơ
mao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 18:31:24