请输入您要查询的越南语单词:
单词
vãi ruột
释义
vãi ruột
放屁 <从肛门排出臭气。>
随便看
quả lu
quả là
quả lê
quả lí gai
phù dung sớm nở tối tàn
phù dâu
phù dĩ
phù dưỡng
phù hiệu
phù hiệu tay áo
phù hiệu trên tay áo
phù hiệu đeo tay
phù hoa
phù hộ
phù hợp
phù hợp thực tế
phù lưu
phù lục
phùn
phùng
phù nguy
phùn phụt
phù nề
phù phiếm
phù phiếm và kiêu ngạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/26 12:54:35