请输入您要查询的越南语单词:
单词
mắt kính
释义
mắt kính
镜 <利用光学原理制成的帮助视力或做光学实验用的器具, 镜片一般用玻璃制成。>
mắt kính.
眼镜。
眼镜; 眼镜儿 <戴在眼睛上矮正视力或保护眼睛的透镜。用无色或有色的玻璃或水晶制成。>
口
镜子 <眼镜。>
随便看
chữ thiếp
chữ thuyết minh
chữ tháu
chữ thô tục
chữ Thảo
chữ thập
chữ tiểu Triện
chữ Triện
chữ Trung Quốc
chữ trên vách đá
chữ trên đồ gốm
chữ tác đánh chữ tộ
chữ tây
chữ tín
chữ tượng hình
chữ tắt
chữ tục
chữ tự viết
chữ viết
chữ viết khác
chữ viết mẫu
chữ viết ngoáy
chữ viết nhầm
chữ viết nét
chữ viết sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 21:54:27