请输入您要查询的越南语单词:
单词
mặt chữ
释义
mặt chữ
字面; 字面儿; 字样 <文字表面上的意义(不是含蓄在内的意义)。>
nhìn mặt chữ của câu nói này không có ý chỉ trích.
这句话从字面上看没有指摘的意思。
随便看
hết đợt này đến đợt khác
hếu
hề
hề chi
hề gì
hề hề
hề nữ
hề văn
hề đồng
hể hả
hểnh
hểu
hễ
hễ có việc gì
hễ là
hễ mà
hệ
hệch
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 14:35:42