请输入您要查询的越南语单词:
单词
niệu tố
释义
niệu tố
尿素 <有机化合物, 分子式CO(NH2)2, 无色结晶, 溶于水, 人尿中约含有2%。可以用合成法制取, 用做肥料、饲料, 也用于制造炸药、塑料。也叫脲(niào)。>
随便看
việc hệ trọng
việc học
việc hộ
việc khó
việc khó khăn
việc khó nói
việc không ai quản lí
việc không dám làm
việc không lành
việc không may
việc không ngờ
việc khẩn
việc khẩn cấp
việc khẩn cấp trước mắt
việc linh tinh
việc làm
việc làm ban ngày
việc làm cẩu thả
việc làm thêm
việc làm vô bổ
việc làm vĩ đại
việc làm xấu xa
việc làm điên rồ
việc làng
việc lành sinh ra dữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 18:16:47