请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghèo rớt
释义
nghèo rớt
赤贫 <穷得什么也没有。>
nghèo rớt mùng tơi.
赤贫如洗。
次贫 <贫穷的程度比赤贫较低的。>
随便看
cạn ly
cạn lòng
cạn lương thực
cạn lời
cạn nước
cạn tiền
cạn tàu ráo máng
cạn túi
cạn xu
cạn xợt
cạo
cạo cao răng
cạo gió
cạo giấy
cạo gọt
cạo mặt
cạo mủ cao su
cạo mủ sơn
cạo râu
cạo trọc
cạo trọc đầu
cạo đầu
cạo đầu trọc
cạo đầu đi tu
cạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 22:18:10