请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiên trấn
释义
phiên trấn
藩镇 <唐代中期在边境和重要地区设节度使, 掌管当地的军政, 后来权力逐渐扩大, 兼管民政、财政, 形成军人割据, 常与朝廷对抗, 历史上叫做藩镇。>
随便看
a ha
a hoàn
ai
ai ai
ai ai cũng biết
ai binh tất thắng
ai biết uốn câu cho vừa miệng cá
ai buộc chuông thì đi cởi chuông
ai bảo trời không có mắt
ai ca
ai cũng
ai cũng ca ngợi
ai cũng có sở trường sở đoản
ai cũng thích
Ai Cập
AIDS
ai dè
ai gia
ai giàu ba họ, ai khó ba đời
ai giữ ý nấy
ai hoài
ai hộ đoàn
ai khảo mà xưng
Ai Lao
Ai-len
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 11:30:53