请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghĩ đến
释义
nghĩ đến
惦记; 惦念 <(对人或事物)心里老想着, 放不下心。>
联想 <由于某人或某事物而想起其他相关的人或事物; 由于某概念而引起其他相关的概念。>
随便看
xúm quanh
xúm đến
xúp
xú uế
xăm
xăm hình
xăm mình
xăm mặt
xăm xăm
xăm xắp
xăm xỉa
xăn
xăng
xăng thông
xăng thơm
xăng xít
xăng-đan
xăng đá
xơ
xơ bông
xơ cọ
xơ cứng
xơ cứng động mạch
xơ dừa
xơ gai vụn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 23:51:47