请输入您要查询的越南语单词:
单词
chợp mắt
释义
chợp mắt
盹 <(盹儿)很短时间的睡眠。>
合眼 <指睡觉。>
书
假寐 <不脱衣服小睡。>
dựa vào bàn chợp mắt một tí.
凭几假寐。 眯 <小睡。>
chợp mắt một lúc.
眯一会儿。
随便看
trang phục ngắn
trang phục phụ nữ Mãn Thanh
trang phục trẻ em
trang phục đóng kịch
trang rời
trang sách
trang sức
trang sức lộng lẫy
trang sức màu đỏ
trang thiết bị
trang trí
trang trí rực rỡ
trang trí tường
việc nhiều
việc nhà
việc nhà nông
việc nhà nước
việc nhân đức không nhường ai
việc như cơm bữa
việc nhỏ
việc nhỏ mọn
việc nhỏ nhặt
việc này
việc nước
việc nặng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 5:39:53