请输入您要查询的越南语单词:
单词
đức giám mục
释义
đức giám mục
宗
主教 <天主教、东正教的高级神职人员, 通常是一个地区教会的首领。新教的某些教派也沿用这个名称。>
随便看
vọng
vọng canh
Vọng Các
vọng cổ
vọng gác
vọng lâu
vọng lại
vọng nguyệt
vọng ngôn
vọng ngữ
vọng nhật
vọng niệm
vọng phu
vọng thuyết
vọng tưởng
vọng tế
vọng tộc
vọng viễn kính
vọng, văn, vấn, thiết
vọp bẻ
vọt
vọt lên
vọt lên cao
vọt miệng
vọt tiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 6:37:37