请输入您要查询的越南语单词:
单词
đức giáo hoàng
释义
đức giáo hoàng
宗
教皇 <天主教会的最高统治者, 由枢机主教选举产生, 任期终身, 驻在梵蒂冈。>
随便看
xé lòng nát dạ
xé lẻ
xém
xén
xén bỏ
xén bớt
xén đầu bớt đuôi
xéo
xéo góc
xéo méo
xéo xó
xéo xắt
xéo xẹo
xéo đi
xép
xép xẹp
xé ra
xé ruột xé gan
xét
xét bậc lương
xét cho công bằng
xét duyệt
xét hỏi
xét kỹ
xét lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 23:33:40