请输入您要查询的越南语单词:
单词
danh sách
释义
danh sách
花名册 <人员名册。>
danh sách chiến sĩ.
战士花名册。
名册 <登记姓名的簿子。>
danh sách người được khen thưởng.
受奖人名单。
名单 <( 名单儿)纪录人名的单子。>
一览表 <说明概况的表格。>
花名 <旧时户口册上的人名; 泛指一个单位的人员登记或分类登记的人名。>
序列 <按次序排好的行列。>
随便看
máu và thịt
máu xâm
máu xương
máu xấu
máu đào
máy
máy bay
máy bay bà già
máy bay chiến đấu
máy bay chuyên chở hàng hoá
máy bay chỉ huy
máy bay chống tàu ngầm
máy bay chở hàng
máy bay cá nhân
máy bay cường kích
máy bay dẫn đầu
máy bay hai cánh
máy bay hành khách
máy bay hạng nặng
máy bay hộ vệ
máy bay khu trục
máy bay luyện tập
máy bay lên thẳng
máy bay một cánh
máy bay ném bom
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 21:09:04