请输入您要查询的越南语单词:
单词
di chỉ
释义
di chỉ
废址 <已经毁坏的建筑物的地址。>
đây vốn là di chỉ nha môn một huyện thời Thanh, Trung Quốc.
这里原是清代县衙门的废址。
遗址 <毁坏的年代较久的建筑物所在的地方。>
di chỉ vườn Viên Minh
圆明园遗址。
随便看
cơn
cơn bão
cơn bốc đồng
cơn choáng
cơn dông
cơ ngang
cơ nghi
cơ nghiệp
cơ nghiệp tổ tiên
cơn giông trước lúc mưa nguồn
cơn giận dữ
cơn giận không đâu
cơ ngũ
cơ ngơi
cơ nhẵn
cơ nhỡ
cơn lốc
cơn mưa
cơn say
cơn sóng
cơn sóng dữ
cơn sốc
cơn sốt
cơn thịnh nộ
cơn ác mộng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 16:54:57