请输入您要查询的越南语单词:
单词
di chỉ
释义
di chỉ
废址 <已经毁坏的建筑物的地址。>
đây vốn là di chỉ nha môn một huyện thời Thanh, Trung Quốc.
这里原是清代县衙门的废址。
遗址 <毁坏的年代较久的建筑物所在的地方。>
di chỉ vườn Viên Minh
圆明园遗址。
随便看
âm luật
âm láy
âm lượng
âm lịch
âm mao
âm môi
âm môi răng
âm môn
âm mũi
âm mưu
âm mưu hiểm độc
âm mưu hại người
âm mưu thâm độc
âm mưu đã lộ
âm nang
âm nhạc
âm nhạc có chủ đề
âm nhạc truyền thống
âm năng
âm phong
âm phát ra
âm phù
âm phần
âm phận
âm phối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/13 13:33:05