请输入您要查询的越南语单词:
单词
di chỉ
释义
di chỉ
废址 <已经毁坏的建筑物的地址。>
đây vốn là di chỉ nha môn một huyện thời Thanh, Trung Quốc.
这里原是清代县衙门的废址。
遗址 <毁坏的年代较久的建筑物所在的地方。>
di chỉ vườn Viên Minh
圆明园遗址。
随便看
ợ
ợ chua
ợ hơi
ợ no
ụ
ụa
ụa khan
ục
ục ra
ục ịch
ục ục
ụ ghe
ụ nổi
ụp
ụ súng
ụt
ụ tàu
ụt ịt
ụ đất
Ủng thành
ủ
ủa
ủ dột
ủi
ủi ủi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 11:27:35